Tiêu chí đầu tiên
Hiển thị khu vực tính điểm nào đang tính điểm
Được xây dựng để chẩn đoán xem bản nháp có bị mất điểm trên TR, CC, LR hay GRA trước bất kỳ điều gì khác hay không.
Nghiên cứu câu trả lời mẫu bảng ielts này với một bài tập thực hành, mô tả dữ liệu, câu trả lời mẫu Band 7, câu trả lời cải thiện Band 9, phân tích tổng quan, các tính năng chính, từ vựng hữu ích và các lỗi thường gặp.
Đây là một bài luyện tập theo phong cách IELTS, không phải là một đề thi IELTS chính thức.
Bảng này cho thấy mức chi tiêu trung bình hàng tháng của sinh viên ở ba thành phố cho tiền thuê nhà, thực phẩm, đi lại và giải trí.
Bảng so sánh chi tiêu trung bình hàng tháng của sinh viên ở ba thành phố. Nhìn chung, tiền thuê nhà là chi phí lớn nhất ở tất cả các thành phố và Thành phố A là đắt nhất. Sinh viên ở Thành phố A chi 600 USD tiền thuê nhà, so với 450 USD ở Thành phố B và 350 USD ở Thành phố C. Chi phí ăn uống cũng gần hơn, lần lượt là 250 USD, 220 USD và 200 USD. Thành phố B có mức chi tiêu cho giao thông và giải trí cao nhất, ở mức 100 USD và 150 USD. Thành phố C là thành phố rẻ nhất về tổng thể, với số liệu về giá thuê nhà, thực phẩm, phương tiện đi lại và giải trí thấp nhất, ngoại trừ việc phương tiện đi lại chỉ thấp hơn Thành phố A một chút.
Bảng so sánh số tiền sinh viên chi tiêu mỗi tháng cho bốn hạng mục ở ba thành phố. Nhìn chung, tiền thuê nhà cho đến nay là chi phí lớn nhất ở mọi nơi và Thành phố A có tổng chi tiêu cao nhất, trong khi Thành phố C nhìn chung là ít tốn kém nhất. Giá thuê ở Thành phố A ở mức 600 USD, cao hơn đáng kể so với mức 450 USD của Thành phố B và 350 USD của Thành phố C. Chi tiêu cho thực phẩm ít thay đổi hơn, dao động từ 200 USD ở Thành phố C đến 250 USD ở Thành phố A. Ngược lại, Thành phố B ghi nhận con số cao nhất về giao thông và giải trí, lần lượt là 100 USD và 150 USD. Thành phố C có mức chi tiêu thấp nhất hoặc thấp nhất trong hầu hết các hạng mục, đặc biệt là tiền thuê nhà và giải trí.
Templates and samples show what Band 7 looks like — they won't show what's wrong with your draft. Paste your essay to see which sentences cost you marks.
Free diagnosis on your writing. No card.
Tiền thuê nhà là chi phí lớn nhất ở cả ba thành phố, trong đó Thành phố A là thành phố đắt nhất về tổng thể. Thành phố C có mức chi tiêu thấp nhất ở hầu hết các hạng mục.
Đánh giá Chất lượng & Tin cậy
Công cụ đánh giá của chúng tôi được đào tạo và hiệu chỉnh theo các tiêu chí đánh giá IELTS chính thức. Nó phân tích bài luận của bạn theo 4 tiêu chí điểm quan trọng để xác định thay đổi có tác động lớn nhất mà bạn nên thực hiện tiếp theo.
Tiêu chí đầu tiên
Được xây dựng để chẩn đoán xem bản nháp có bị mất điểm trên TR, CC, LR hay GRA trước bất kỳ điều gì khác hay không.
+/- 0,5
Đủ gần để hướng dẫn bước ôn tập tiếp theo, ngay cả trước khi có bài kiểm tra mô phỏng đầy đủ hoặc bài đánh giá của giáo viên.
4 tiêu chí
Ngăn cản học sinh sửa lỗi ngữ pháp bề ngoài khi điểm chặn thực sự nằm trong ý tưởng hoặc cấu trúc.
Student outcomes
“Đây là công cụ kiểm tra đầu tiên cho thấy liệu Phản hồi nhiệm vụ hay Sự mạch lạc có thực sự đang kéo điểm của tôi xuống hay không.”
“Tôi ngừng đoán những gì cần sửa tiếp theo. Báo cáo nêu rõ thứ tự ôn tập nên mỗi bài luận đều cảm thấy tập trung hơn.”
Sử dụng Công cụ kiểm tra Bài tập IELTS Học thuật 1 của chúng tôi để xác định các tính năng chính còn thiếu, các khoảng trống so sánh dữ liệu và các điểm nghẽn về ngữ pháp.
Xác định số liệu cao nhất và thấp nhất, nhóm dữ liệu tương tự và so sánh các danh mục một cách rõ ràng.
Tìm những điểm cực đoan, hình mẫu rõ ràng và sự khác biệt giữa các hàng hoặc cột.
Không. Bao gồm những con số hỗ trợ những so sánh chính.
Sử dụng while, so sánh với, tương ứng và ngược lại.
Đúng. Trình kiểm tra có thể cho biết liệu cái nhìn tổng quan và so sánh của bạn có đủ mạnh hay không.
IELTS là nhãn hiệu đã đăng ký của chủ sở hữu tương ứng. Trang web này là một công cụ phản hồi và thực hành Viết IELTS độc lập.